Thiết kế chi tiết giải pháp Ticket
Phiên bản: v2.0-beta
Ngày cập nhật: 2026-01-05
Trạng thái: Bản preview
1. Tổng quan hệ thống và triết lý thiết kế
1.1 Định vị hệ thống
Hệ thống này là một bộ Nền tảng quản lý Ticket thông minh AI-driven, được xây dựng dựa trên nền tảng low-code NocoBase. Mục tiêu cốt lõi là:
1.2 Triết lý thiết kế
Triết lý một: Kiến trúc dữ liệu chữ T
Kiến trúc chữ T là gì?
Mượn ý tưởng "Nhân tài chữ T" - chiều rộng ngang + chiều sâu dọc:
- Chiều ngang (bảng chính): Phủ năng lực chung cho tất cả các loại nghiệp vụ - mã, trạng thái, người xử lý, SLA... và các trường cốt lõi
- Chiều dọc (bảng mở rộng): Đi sâu vào các trường chuyên biệt của nghiệp vụ cụ thể - sửa chữa thiết bị có serial number, khiếu nại có phương án bồi thường

Tại sao thiết kế như vậy?
Triết lý hai: Đội AI Employee
Không phải "tính năng AI", mà là "AI Employee". Mỗi AI có vai trò, tính cách, trách nhiệm rõ ràng:
Tại sao dùng mô hình "AI Employee"?
- Trách nhiệm rõ ràng: Sam quản phân loại, Grace quản trả lời, sẽ không lộn xộn
- Dễ hiểu: Nói với người dùng "Hãy để Sam phân tích một chút" thân thiện hơn "Gọi API phân loại"
- Có thể mở rộng: Thêm năng lực AI mới = Tuyển nhân viên mới
Triết lý ba: Vòng lặp tri thức tự thân

Điều này tạo thành một vòng kín tích lũy tri thức - ứng dụng tri thức.
2. Thực thể cốt lõi và mô hình dữ liệu
2.1 Tổng quan quan hệ thực thể

2.2 Chi tiết các bảng cốt lõi
2.2.1 Bảng Ticket chính (nb_tts_tickets)
Đây là cốt lõi của hệ thống, sử dụng thiết kế "bảng rộng", đặt tất cả các trường thường dùng vào bảng chính.
Thông tin cơ bản
Truy nguyên nguồn gốc
Thông tin Người liên hệ
Thông tin người xử lý
Mốc thời gian
Liên quan SLA
Kết quả phân tích AI
Hỗ trợ đa ngôn ngữ
2.2.2 Bảng mở rộng nghiệp vụ
Sửa chữa thiết bị (nb_tts_biz_repair)
Hỗ trợ IT (nb_tts_biz_it_support)
Khiếu nại Khách hàng (nb_tts_biz_complaint)
2.2.3 Bảng bình luận (nb_tts_ticket_comments)
Trường cốt lõi
Trường kiểm duyệt AI (cho outbound)
2.2.4 Bảng đánh giá (nb_tts_ratings)
2.2.5 Bảng bài viết tri thức (nb_tts_qa_articles)
2.3 Danh sách bảng dữ liệu
3. Vòng đời Ticket
3.1 Định nghĩa trạng thái
3.2 Sơ đồ chuyển trạng thái
Quy trình chính (từ trái sang phải)

Quy trình nhánh


Máy trạng thái đầy đủ

3.3 Quy tắc chuyển trạng thái chính
4. Quản lý mức dịch vụ SLA
4.1 Cấu hình ưu tiên và SLA
4.2 Logic tính SLA

Khi tạo Ticket
Khi treo (pending)
Khi khôi phục (từ pending về processing)
Đánh giá vi phạm SLA
4.3 Cơ chế cảnh báo SLA
4.4 Chỉ số dashboard SLA
5. Năng lực AI và hệ thống Employee
5.1 Đội AI Employee
Hệ thống cấu hình 8 AI Employee, chia thành hai loại:
Employee mới (chuyên dụng cho hệ thống Ticket)
Employee dùng lại (năng lực chung)
5.2 Danh sách nhiệm vụ AI
Mỗi AI Employee được cấu hình 4 nhiệm vụ c ụ thể:

